đủ nơi
Định nghĩa
- Danh từ (cụm từ):
- Khắp mọi nơi, mọi chỗ: "đủ nơi" chỉ tất cả các địa điểm, không bỏ sót chỗ nào. Cụm từ này mang tính khẩu ngữ, thường dùng để diễn tả sự hiện diện hoặc xảy ra ở nhiều nơi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đã đi du lịch đủ nơi trên thế giới. (Anh ấy đã đến khắp mọi nơi trên thế giới.)
- Tin tức về vụ tai nạn lan ra đủ nơi. (Tin tức về vụ tai nạn được truyền đi khắp mọi chỗ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đủ nơi đủ chốn": nhấn mạnh sự bao quát toàn bộ địa điểm.
- Công ty đã mở chi nhánh đủ nơi đủ chốn trong nước. (Công ty đã mở chi nhánh ở mọi tỉnh thành trong nước.)
Biến thể và từ gần giống
Mọi nơi (cụm từ): tất cả các nơi, không ngoại lệ.
- Hoa nở mọi nơi vào mùa xuân. (Hoa nở khắp các nơi vào mùa xuân.)
Khắp nơi (cụm từ): ở tất cả các địa điểm.
- Rác thải vứt bừa bãi khắp nơi. (Rác thải vứt bừa bãi ở mọi nơi.)
Từ đồng nghĩa
- Khắp nơi: ở tất cả mọi chỗ.
- Mọi nơi: tất cả các địa điểm.
- Toàn nơi: toàn bộ nơi chốn (ít dùng hơn).
Thành ngữ liên quan
- Đủ nơi đủ chốn: nhấn mạnh sự bao quát toàn diện về mặt địa lý.
- Họ đã tìm kiếm đủ nơi đủ chốn mà vẫn không thấy chiếc chìa khóa. (Họ đã tìm kiếm mọi ngóc ngách nhưng vẫn không thấy chiếc chìa khóa.)